JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

노염
[ noyeom ]
cơn thịnh nộ, sự giận dữ

Các từ gợi ý

노염(을) 사다
【noyeom(eul) sada】
bị ghét bỏ

Chi tiết từ

노염 / noyeom /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cơn thịnh nộ, sự giận dữ
몹시 불쾌하여 화가 난 감정.
Cảm giác rất bực bội và giận dữ.
icon Jaemy dictionary
(노여움) sự giận dữ, cơn bực tức
icon Jaemy dictionary
Sự thịnh nộ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

노염을 사다

gánh chịu cơn bực tức của ai

icon Jaemy dictionary

노염 타다

dễ bị tổn thương.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

노염ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới