JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

노인
[ noin ]
người cao tuổi, người già

Các từ gợi ý

노인층
【noincheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
노인장
【noinjang】
cụ già
중노인
【jungnoin】
Người già ở mức độ trung bình.
노인복지
【noinbokji】
phúc lợi cho người cao tuổi.
노인정
【noinjeong】
trung tâm người cao tuổi, câu lạc bộ người cao tuổi

Chi tiết từ

노인 / noin /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Người cao tuổi, người già
나이가 들어 늙은 사람.
Người già cao tuổi.

Từ đồng nghĩa:

늙은이

Từ liên quan:

치매 독거 홀몸 노인들 노인의 어르신 중년 복지 노년 노파 무의탁 고령 노년층 자활 장년 고령자 불우 노년학 낙상 병약자

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

노인ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới