한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
노인
[ noin ]
người cao tuổi, người già
Các từ gợi ý
노인층
【noincheung】
tầng lớp người cao tuổi, tầng lớp người già
노인장
【noinjang】
cụ già
중노인
【jungnoin】
Người già ở mức độ trung bình.
노인복지
【noinbokji】
phúc lợi cho người cao tuổi.
노인정
【noinjeong】
trung tâm người cao tuổi, câu lạc bộ người cao tuổi
Chi tiết từ
노인 / noin /
danh từ
Người cao tuổi, người già
나이가 들어 늙은 사람.
Người già cao tuổi.
Từ đồng nghĩa:
늙은이
Từ liên quan:
치매 독거 홀몸 노인들 노인의 어르신 중년 복지 노년 노파 무의탁 고령 노년층 자활 장년 고령자 불우 노년학 낙상 병약자
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người già
19:41 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
người cao tuổi
19:41 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong xã hội
19:41 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 人 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý