한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
녹다
[ noktta ]
tan, tan ra
Các từ gợi ý
간장이 녹다
【ganjangi nokda】
(ruột gan tan chảy), mê muội
애간장(이) 녹다
【aeganjang(i) nokda】
(tan cả tâm can), mê muội ngẩn ngơ, si mê đắm đuối
뼈가 녹다[녹아나다]
【ppyeoga nokda[noganada]】
sụn xương sống, cụp xương sống
Chi tiết từ
녹다 / noktta /
động từ







Tan, tan ra
얼음이나 눈이 열을 받아서 물이 되다.
Đá hay tuyết trở thành nước do chịu tác động của nhiệt.
Tan chảy, nhũn ra
고체가 열을 받거나 습기를 먹어서 물러지거나 물처럼 되다.
Chất rắn bị mềm đi hay trở thành nước do hút ẩm hoặc chịu tác động của nhiệt.
Tan ra, mềm xuống
추워서 굳어진 물질이나 신체 부위 등이 풀어지다.
Vật chất hay bộ phận cơ thể... đang bị cứng vì lạnh nay mềm ra.
Tan biến, biến mất, không còn nữa
좋지 않은 감정이나 마음이 풀어지다.
Tình cảm hay tâm trạng không vui được giải tỏa.
Đậm đà, thắm đượm
음식의 맛이 부드럽고 맛있다.
Vị của thức ăn ngon và mềm.
Tan ra
가루나 설탕 등이 물이나 다른 액체에 풀리어 섞이다.
Bột hay đường tan trong nước hay trong chất lỏng khác.
Chứa đựng, bao hàm
어떤 물건이나 현상에 스며들거나 동화되다.
Thấm vào sự vật hay bị đồng hóa bởi hiện tượng nào đó.
Đắm đuối, si mê
어떤 대상에게 몹시 반하거나 빠지다.
Rất đam mê hay say đắm bởi đối tượng nào đó.
(물체가) tan
Tan chảy
Rã ra, tan rã, phân hủy (용해)
Tan (눈, 얼음이).
(주색, 잡기에) tiêu tan, xua tan
Tiêu mòn, uổng phí.
(좌절) tan vỡ, tiêu tan
Sụp đổ.
(몸이) ấm người lên.
(혼나다) túng quẫn, bần cùng.
Từ trái nghĩa:
굳다 얼다
Từ liên quan:
폭폭 뜯다 골골 잔설 후드득 젖다 펄떡 설핏 찔찔 콱콱 번들번들 주룩 청랑 띄다 찌르르 씩씩 우두둑 찌다 멎다 땀내
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tan chảy
16:15 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
biến mất
16:15 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
sử dụng với đá hoặc băng
16:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý