JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

녹다
[ noktta ]
tan, tan ra

Các từ gợi ý

간장이 녹다
【ganjangi nokda】
(ruột gan tan chảy), mê muội
애간장(이) 녹다
【aeganjang(i) nokda】
(tan cả tâm can), mê muội ngẩn ngơ, si mê đắm đuối
뼈가 녹다[녹아나다]
【ppyeoga nokda[noganada]】
sụn xương sống, cụp xương sống

Chi tiết từ

녹다 / noktta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Tan, tan ra
얼음이나 눈이 열을 받아서 물이 되다.
Đá hay tuyết trở thành nước do chịu tác động của nhiệt.
icon Jaemy dictionary
Tan chảy, nhũn ra
고체가 열을 받거나 습기를 먹어서 물러지거나 물처럼 되다.
Chất rắn bị mềm đi hay trở thành nước do hút ẩm hoặc chịu tác động của nhiệt.
icon Jaemy dictionary
Tan ra, mềm xuống
추워서 굳어진 물질이나 신체 부위 등이 풀어지다.
Vật chất hay bộ phận cơ thể... đang bị cứng vì lạnh nay mềm ra.
icon Jaemy dictionary
Tan biến, biến mất, không còn nữa
좋지 않은 감정이나 마음이 풀어지다.
Tình cảm hay tâm trạng không vui được giải tỏa.
icon Jaemy dictionary
Đậm đà, thắm đượm
음식의 맛이 부드럽고 맛있다.
Vị của thức ăn ngon và mềm.
icon Jaemy dictionary
Tan ra
가루나 설탕 등이 물이나 다른 액체에 풀리어 섞이다.
Bột hay đường tan trong nước hay trong chất lỏng khác.
icon Jaemy dictionary
Chứa đựng, bao hàm
어떤 물건이나 현상에 스며들거나 동화되다.
Thấm vào sự vật hay bị đồng hóa bởi hiện tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đắm đuối, si mê
어떤 대상에게 몹시 반하거나 빠지다.
Rất đam mê hay say đắm bởi đối tượng nào đó.
icon Jaemy dictionary
(물체가) tan
icon Jaemy dictionary
Tan chảy
icon Jaemy dictionary
Rã ra, tan rã, phân hủy (용해)
icon Jaemy dictionary
Tan (눈, 얼음이).
icon Jaemy dictionary
(주색, 잡기에) tiêu tan, xua tan
icon Jaemy dictionary
Tiêu mòn, uổng phí.
icon Jaemy dictionary
(좌절) tan vỡ, tiêu tan
icon Jaemy dictionary
Sụp đổ.
icon Jaemy dictionary
(몸이) ấm người lên.
icon Jaemy dictionary
(혼나다) túng quẫn, bần cùng.

Từ trái nghĩa:

굳다 얼다

Từ liên quan:

폭폭 뜯다 골골 잔설 후드득 젖다 펄떡 설핏 찔찔 콱콱 번들번들 주룩 청랑 띄다 찌르르 씩씩 우두둑 찌다 멎다 땀내

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

녹다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới