한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
녹화
[ nokwa ]
việc phủ xanh, việc trồng cây gây rừng
녹화
[ nokwa ]
sự quay phim, sự ghi hình
녹화
[ nokwa ]
sự ghi hình, sự quay băng.
Các từ gợi ý
녹화되다
【nokwadoeda || nokwadweda】
được ghi hình lại, được quay lại
녹화하다
【nokwahada】
ghi hình, quay (băng, video)
녹화 방송
【nokhwa bangsong】
sự phát sóng bằng ghi hình lại
Chi tiết từ
녹화 / nokwa /
danh từ
Việc phủ xanh, việc trồng cây gây rừng
산이나 들에 나무와 풀을 심어 푸르게 함.
Trồng cỏ và cây ở đồi núi hoặc đồng bằng làm cho chúng xanh tươi.
Từ liên quan:
촬영 방송 녹음 중계 영상
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý