JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

녹화
[ nokwa ]
việc phủ xanh, việc trồng cây gây rừng
녹화
[ nokwa ]
sự quay phim, sự ghi hình
녹화
[ nokwa ]
sự ghi hình, sự quay băng.

Các từ gợi ý

녹화되다
【nokwadoeda || nokwadweda】
được ghi hình lại, được quay lại
녹화하다
【nokwahada】
ghi hình, quay (băng, video)
녹화 방송
【nokhwa bangsong】
sự phát sóng bằng ghi hình lại

Chi tiết từ

녹화 / nokwa /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc phủ xanh, việc trồng cây gây rừng
산이나 들에 나무와 풀을 심어 푸르게 함.
Trồng cỏ và cây ở đồi núi hoặc đồng bằng làm cho chúng xanh tươi.

Từ liên quan:

촬영 방송 녹음 중계 영상

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

녹화ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới