JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

논하다
[ nonhada ]
luận, bàn, luận bàn
논하다
[ nonhada ]
bình luận

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
막론하다
【mangnonhada】
Bất chấp, không tính tới, bất kể, bất luận.
공론하다
【gongnonhada】
công luận, thảo luận chung, đàm luận
강론하다
【gangnonhada】
thuyết giáo, thuyết giảng
막론하다
【mangnonhada】
bất luận
평론하다
【pyeongnonhada】
bình luận
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm

Chi tiết từ

논하다 / nonhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Luận, bàn, luận bàn
사물의 이치나 일의 옳고 그름을 조리 있게 자세히 말하다.
Nói về sự đúng sai của sự việc hay lẽ phải của sự vật một cách chi tiết và có lí.

Từ liên quan:

말하다 묻다 만나다 이야기하다 꿈꾸다 담다 품다 추억하다 깨우다 엿보다 해석하다 답하다 전망하다 진단하다 탐하다 해부하다 제시하다 맞이하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

논하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới