한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
논하다
[ nonhada ]
luận, bàn, luận bàn
논하다
[ nonhada ]
bình luận
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
막론하다
【mangnonhada】
Bất chấp, không tính tới, bất kể, bất luận.
공론하다
【gongnonhada】
công luận, thảo luận chung, đàm luận
강론하다
【gangnonhada】
thuyết giáo, thuyết giảng
막론하다
【mangnonhada】
bất luận
평론하다
【pyeongnonhada】
bình luận
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
Xem thêm
Chi tiết từ
논하다 / nonhada /
động từ
Luận, bàn, luận bàn
사물의 이치나 일의 옳고 그름을 조리 있게 자세히 말하다.
Nói về sự đúng sai của sự việc hay lẽ phải của sự vật một cách chi tiết và có lí.
Từ liên quan:
말하다 묻다 만나다 이야기하다 꿈꾸다 담다 품다 추억하다 깨우다 엿보다 해석하다 답하다 전망하다 진단하다 탐하다 해부하다 제시하다 맞이하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thảo luận
16:53 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
đàm luận
16:53 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
bàn bạc
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý