한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
놀란 가슴
[ nolran gaseum ]
giật mình
Các từ gợi ý
가슴
【gaseum】
ngực
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
논란
【nolran】
sự tố cáo
논란
【nolran】
sự tranh luận cãi cọ, sự bàn cãi
깜짝 놀란
【kkamjjak nolran】
kinh ngạc
논란거리
【nolrankkeori】
sự tranh cãi, sự chỉ trích, sự phản đối, điểm tranh luận, sự việc gây tranh cãi
논란되다
【nolrandoeda || nolrandweda】
được bàn tán sôi nổi, được bàn cãi xôn xao
논란하다
【nolranhada】
tranh luận cãi cọ, bàn cãi
놀란 토끼 눈을 하다
【nolran tokki nuneul hada】
tròn mắt thỏ ngạc nhiên
자라 보고 놀란 가슴 솥뚜껑 보고 놀란다
【jara bogo nolran gaseum sotttukkeong bogo nolranda】
(nhìn con ba ba mà giật mình thì nhìn cái nắp nồi cũng giật mình) chim sợ cành cong
가슴둘레
【gaseumdulre】
vòng ngực
가슴패기
【gaseumpaegi】
ngực
생가슴
【saenggaseum】
nỗi lòng, sự ưu tư, sự ưu phiền, sự buồn phiền
새가슴
【saegaseum】
ngực chim
Xem thêm
Chi tiết từ
놀란 가슴 / nolran gaseum /
Giật mình
이전에 놀란 적이 있어서 별것 아닌 일에도 깜짝 놀람을 뜻하는 말.
Sự ngạc nhiên với việc không phải là việc đặc biệt vì đã từng ngạc nhiên trước đó.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Trái tim hoảng sợ
19:28 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Cảm giác bất ngờ
19:28 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng khi gặp sự cố đột ngột
19:28 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý