JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

놀란 가슴
[ nolran gaseum ]
giật mình

Các từ gợi ý

가슴
【gaseum】
ngực
가슴앓이
【gaseumari】
nỗi đau xé lòng
앞가슴
【apkkaseum】
ngực
논란
【nolran】
sự tố cáo
논란
【nolran】
sự tranh luận cãi cọ, sự bàn cãi
깜짝 놀란
【kkamjjak nolran】
kinh ngạc
논란거리
【nolrankkeori】
sự tranh cãi, sự chỉ trích, sự phản đối, điểm tranh luận, sự việc gây tranh cãi
논란되다
【nolrandoeda || nolrandweda】
được bàn tán sôi nổi, được bàn cãi xôn xao
논란하다
【nolranhada】
tranh luận cãi cọ, bàn cãi
놀란 토끼 눈을 하다
【nolran tokki nuneul hada】
tròn mắt thỏ ngạc nhiên
자라 보고 놀란 가슴 솥뚜껑 보고 놀란다
【jara bogo nolran gaseum sotttukkeong bogo nolranda】
(nhìn con ba ba mà giật mình thì nhìn cái nắp nồi cũng giật mình) chim sợ cành cong
가슴둘레
【gaseumdulre】
vòng ngực
가슴패기
【gaseumpaegi】
ngực
생가슴
【saenggaseum】
nỗi lòng, sự ưu tư, sự ưu phiền, sự buồn phiền
새가슴
【saegaseum】
ngực chim
Xem thêm

Chi tiết từ

놀란 가슴 / nolran gaseum /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Giật mình
이전에 놀란 적이 있어서 별것 아닌 일에도 깜짝 놀람을 뜻하는 말.
Sự ngạc nhiên với việc không phải là việc đặc biệt vì đã từng ngạc nhiên trước đó.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

놀란 가슴ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới