JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

놀이터
[ noriteo ]
sân chơi, khu vui chơi

Chi tiết từ

놀이터 / noriteo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sân chơi, khu vui chơi
미끄럼틀이나 그네 등의 기구를 갖추어 두고 아이들이 놀 수 있게 만든 곳.
Nơi có các dụng cụ như cầu trượt, xích đu…. để trẻ em có thể vui chơi.
icon Jaemy dictionary
Sân chơi, đất (dụng võ, hoành hành...)
(비유적으로) 어떤 집단이나 개인의 활동 장소.
(cách nói ẩn dụ) Địa điểm hoạt động của cá nhân hay tập thể nào đó.

Từ liên quan:

썰매타기 미끄럼틀 놀이방

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

놀이터ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới