한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
놀이터
[ noriteo ]
sân chơi, khu vui chơi
Chi tiết từ
놀이터 / noriteo /
danh từ

Sân chơi, khu vui chơi
미끄럼틀이나 그네 등의 기구를 갖추어 두고 아이들이 놀 수 있게 만든 곳.
Nơi có các dụng cụ như cầu trượt, xích đu…. để trẻ em có thể vui chơi.
Sân chơi, đất (dụng võ, hoành hành...)
(비유적으로) 어떤 집단이나 개인의 활동 장소.
(cách nói ẩn dụ) Địa điểm hoạt động của cá nhân hay tập thể nào đó.
Từ liên quan:
썰매타기 미끄럼틀 놀이방
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sân chơi, khu vui chơi
18:11 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
nơi trẻ em vui chơi
18:11 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường ở công viên
18:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý