한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
놀이하다
[ norihada ]
chơi, đùa nghịch
Các từ gợi ý
놀이
【nori】
sự chơi đùa
뱃놀이
【baennori】
việc đi chơi thuyền, việc đi du thuyền ngắm cảnh
돈놀이
【donnori】
việc cho vay lấy lãi
물놀이
【mulrori】
sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
들놀이
【deulrori】
việc vui chơi ở ngoài cánh đồng
하다
【hada】
làm, tiến hành
소꿉놀이하다
【sokkumnorihada】
chơi đồ hàng
공기놀이하다
【gongginorihada】
chơi trò chơi Gonggi (chộp lấy đá)
폭죽놀이
【pokjjungnori】
trò đốt pháo
놀이공원
【norigongwon】
công viên trò chơi
놀이기구
【noligigu】
thiết bị chơi
소꿉놀이
【sokkumnori】
trò chơi nấu ăn, trò chơi nhà bếp
관자놀이
【gwanjanori】
thái dương
말놀이
【malrori】
trò chơi nối chữ
관자놀이
【gwanjanori】
vùng huyệt thái dương (giữa tai và mắt).
Xem thêm
Chi tiết từ
놀이하다 / norihada /
động từ


Chơi, đùa nghịch
즐겁게 놀다.
Chơi một cách vui vẻ.
Chơi, diễn, diễn trò
명절이나 특별한 행사에서 여러 사람이 일정한 규칙에 따라 하는 전통 오락이나 공연을 하다.
Một số người biểu diễn hay chơi trò chơi truyền thống theo quy tắc nhất định tại các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt.
Chơi
일정한 규칙이나 방법에 따라 놀다.
Chơi theo phương pháp hoặc quy tắc nhất định.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chơi đùa
17:35 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Tham gia hoạt động vui
17:35 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng cho trẻ em
17:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý