JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

놀이하다
[ norihada ]
chơi, đùa nghịch

Các từ gợi ý

놀이
【nori】
sự chơi đùa
뱃놀이
【baennori】
việc đi chơi thuyền, việc đi du thuyền ngắm cảnh
돈놀이
【donnori】
việc cho vay lấy lãi
물놀이
【mulrori】
sự nghịch nước, chơi nước, trò chơi nước
들놀이
【deulrori】
việc vui chơi ở ngoài cánh đồng
하다
【hada】
làm, tiến hành
소꿉놀이하다
【sokkumnorihada】
chơi đồ hàng
공기놀이하다
【gongginorihada】
chơi trò chơi Gonggi (chộp lấy đá)
폭죽놀이
【pokjjungnori】
trò đốt pháo
놀이공원
【norigongwon】
công viên trò chơi
놀이기구
【noligigu】
thiết bị chơi
소꿉놀이
【sokkumnori】
trò chơi nấu ăn, trò chơi nhà bếp
관자놀이
【gwanjanori】
thái dương
말놀이
【malrori】
trò chơi nối chữ
관자놀이
【gwanjanori】
vùng huyệt thái dương (giữa tai và mắt).
Xem thêm

Chi tiết từ

놀이하다 / norihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Chơi, đùa nghịch
즐겁게 놀다.
Chơi một cách vui vẻ.
icon Jaemy dictionary
Chơi, diễn, diễn trò
명절이나 특별한 행사에서 여러 사람이 일정한 규칙에 따라 하는 전통 오락이나 공연을 하다.
Một số người biểu diễn hay chơi trò chơi truyền thống theo quy tắc nhất định tại các dịp lễ tết hoặc sự kiện đặc biệt.
icon Jaemy dictionary
Chơi
일정한 규칙이나 방법에 따라 놀다.
Chơi theo phương pháp hoặc quy tắc nhất định.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

놀이하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới