한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
농-
[ nong- ]
nồng, đậm đặc
Các từ gợi ý
-농
【-nong】
nông, nông dân
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
농
【nong】
tủ, tủ đứng
농
【nong】
lời đùa cợt, sự đùa bỡn, sự bông đùa, trò đùa
농
【nong】
mủ vết thương.
농게
【nongge】
Con cua đất.
농어민
【nongeomin】
nông ngư dân
촛농
【chonnong】
giọt nến
자영농
【jayeongnong】
nhà nông tự quản
소작농
【sojangnong】
việc canh tác thuê, tiểu nông
유기농
【yuginong】
nông nghiệp hữu cơ
농어촌
【nongeochon】
nông thôn và làng chài
농기구
【nonggigu】
công cụ nông nghiệp
농짝
【nongjjak】
buồng tủ, ngăn tủ
자작농
【jajangnong】
sự tự canh tác nông nghiệp, nông dân tự canh
Xem thêm
Chi tiết từ
농- / nong- /
phụ tố


Nồng, đậm đặc
‘진한’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "" đậm đặc"".
Sẫm, đậm
‘짙은’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "" đậm"".
Kĩ, sâu
‘푹’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""kĩ, sâu"".
Từ điển mở
Danh Đỗ
Thành viên
thường thấy trong ngành kinh tế
14:49 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
nông nghiệp
14:49 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
liên quan đến sản xuất thực phẩm
14:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý