JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

농-
[ nong- ]
nồng, đậm đặc

Các từ gợi ý

-농
【-nong】
nông, nông dân
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
농
【nong】
tủ, tủ đứng
농
【nong】
lời đùa cợt, sự đùa bỡn, sự bông đùa, trò đùa
농
【nong】
mủ vết thương.
농게
【nongge】
Con cua đất.
농어민
【nongeomin】
nông ngư dân
촛농
【chonnong】
giọt nến
자영농
【jayeongnong】
nhà nông tự quản
소작농
【sojangnong】
việc canh tác thuê, tiểu nông
유기농
【yuginong】
nông nghiệp hữu cơ
농어촌
【nongeochon】
nông thôn và làng chài
농기구
【nonggigu】
công cụ nông nghiệp
농짝
【nongjjak】
buồng tủ, ngăn tủ
자작농
【jajangnong】
sự tự canh tác nông nghiệp, nông dân tự canh
Xem thêm

Chi tiết từ

농- / nong- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Nồng, đậm đặc
‘진한’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "" đậm đặc"".
icon Jaemy dictionary
Sẫm, đậm
‘짙은’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa "" đậm"".
icon Jaemy dictionary
Kĩ, sâu
‘푹’의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa ""kĩ, sâu"".

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

농-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới