JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

높다
[ noptta ]
cao

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
높낮이
【nomnaji】
độ cao thấp
높아지다
【nopajida】
trở nên cao, cao lên
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
눈높다
【nunnopda】
mục đích cao
높은
【nobeun】
cao
코 높다
【ko nopda】
Kiêu kỳ, tiêu chuẩn cao, kiêu căng.
코가 높다
【koga nopda】
tự cao
더 높은
【deo nobeun】
cao hơn
제일 높은
【jeil nobeun】
cao nhất
높은 위치
【nobeun wichi】
thế mạnh
높은 가격
【nobeun gagyeok】
giá cao
Xem thêm

Chi tiết từ

높다 / noptta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Cao
아래에서 위까지의 길이가 길다.
Chiều dài từ dưới lên trên dài.
icon Jaemy dictionary
Cao
아래에서 위까지의 벌어진 사이가 크다.
Khoảng cách từ dưới lên trên lớn.
icon Jaemy dictionary
Cao
온도, 습도, 압력 등이 정해진 기준보다 위에 있다.
Nhiệt độ, độ ẩm, áp lực ở trên tiêu chuẩn đã định.
icon Jaemy dictionary
Cao
품질이나 수준 또는 능력이나 가치가 보통보다 위에 있다.
Chất lượng, tiêu chuẩn, năng lực hay giá trị ở trên mức thông thường.
icon Jaemy dictionary
Cao
값이나 비율이 보통보다 위에 있다.
Giá cả hay tỉ lệ ở trên mức thông thường.
icon Jaemy dictionary
Cao
지위나 신분 등이 보통보다 위에 있다.
Địa vị hay thân phận ở trên mức thông thường.
icon Jaemy dictionary
Cao
소리가 음의 차례에서 위쪽이거나 진동수가 크다.
Âm thanh ở phía trên trong thang âm hoặc tần số dao động lớn.
icon Jaemy dictionary
Lừng lẫy
이름이나 명성이 널리 알려진 상태에 있다.
Tên tuổi hay danh tiếng ở trạng thái được biết đến rộng rãi.
icon Jaemy dictionary
Cao ngất, mạnh mẽ
기운 등이 매우 세차고 대단한 상태에 있다.
Những cái như khí thế ở trạng thái rất mạnh và ghê gớm.
icon Jaemy dictionary
Cao, nhiều
어떤 의견이 다른 의견보다 많고 세다.
Ý kiến nào đó nhiều và mạnh hơn ý kiến khác.
icon Jaemy dictionary
Cao
꿈이나 이상이 매우 크다.
Mơ ước hay lí tưởng rất lớn.
icon Jaemy dictionary
To, vang
소리의 세기가 세다.
Độ lớn của âm thanh mạnh.
icon Jaemy dictionary
Cao
일어날 확률이나 가능성이 다른 것보다 많다.
Xác suất hay khả năng xảy ra nhiều hơn cái khác.
icon Jaemy dictionary
(장소, 높이) cao, cao ngất
icon Jaemy dictionary
Lớn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

높은 건물

tòa nhà cao tầng.

icon Jaemy dictionary

높은 산

núi cao

icon Jaemy dictionary
(지위, 희망) cao cấp
icon Jaemy dictionary
Cấp cao, thượng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

높은 사람 (고관)

quan cao cấp; người lãnh đạo

icon Jaemy dictionary

뜻이 높다

ý nghĩa cao cả.

icon Jaemy dictionary
(음성) cao, mạnh.
icon Jaemy dictionary
(값이) đắt, cao
icon Jaemy dictionary
Đắt đỏ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

물가가 높다

giá cả đắt đỏ.

icon Jaemy dictionary
(비율, 도수가) cao.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

도수 높은 안경

kính mắt độ cao.

Từ trái nghĩa:

낮다

Từ liên quan:

낮다 크다 적다 높은 작다 많다 농후하다 깊다 없다 낮은 특히 있다 며 짙다 희박하다 지대하다 수도 다분하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

높다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới