한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뇌격
[ noegyeok ]
[군사]
Chi tiết từ
뇌격 / noegyeok /
[군사]
뇌격하다 tấn công bằng ngư lôi.
Ví dụ:
뇌격기
máy bay phóng ngư lôi.
Từ liên quan:
색적 호밍 굉침 전탐 함상기 전자포 잠항 드롭샷 컷인 착탄 부앙각 착검 펌블 곡사 양륙함 빙결 차징 맹금 투시경 뇌절
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cú đánh vào não
19:17 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
tác động tâm lý
19:17 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
thường dùng trong y học
19:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý