JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뇌격
[ noegyeok ]
[군사]

Chi tiết từ

뇌격 / noegyeok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[군사]
icon Jaemy dictionary
뇌격하다 tấn công bằng ngư lôi.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

뇌격기

máy bay phóng ngư lôi.

Từ liên quan:

색적 호밍 굉침 전탐 함상기 전자포 잠항 드롭샷 컷인 착탄 부앙각 착검 펌블 곡사 양륙함 빙결 차징 맹금 투시경 뇌절

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뇌격ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới