한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뇌락
[ noerak ]
ngay thẳng, cởi mở, thẳng thắn, ngay thật, bộc trực
Chi tiết từ
뇌락 / noerak /
Ngay thẳng, cởi mở, thẳng thắn, ngay thật, bộc trực
Vui vẻ, vui nhộn
Vui tính
Không giả tạo, thản nhiên.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
sự tham nhũng
15:25 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hành vi gian lận
15:25 21-07-2026
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng trong chính trị
15:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý