JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

뇌일혈
[ noeilhyeol ]
[의학] chứng xuất huyết não.

Chi tiết từ

뇌일혈 / noeilhyeol /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[의학] chứng xuất huyết não.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

뇌일혈을 일으키다

gây ra chứng xuất huyết não.

Từ liên quan:

심근염 요독증 뇌혈전 신장염 색전증 등창 뇌증 혈종 객혈 혈뇨 혈변 내출혈 울혈 색전 심막염 누공 서맥 척수염 고환염 망막증

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

뇌일혈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới