한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
뇌일혈
[ noeilhyeol ]
[의학] chứng xuất huyết não.
Chi tiết từ
뇌일혈 / noeilhyeol /
[의학] chứng xuất huyết não.
Ví dụ:
뇌일혈을 일으키다
gây ra chứng xuất huyết não.
Từ liên quan:
심근염 요독증 뇌혈전 신장염 색전증 등창 뇌증 혈종 객혈 혈뇨 혈변 내출혈 울혈 색전 심막염 누공 서맥 척수염 고환염 망막증
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Xuất huyết não
14:23 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
Chảy máu não
14:23 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
Dùng trong y học
14:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý