한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
누구
[ nugu ]
ai
Các từ gợi ý
누다
【nuda】
ỉa, đái
누에
【nue】
con tằm
눈알
【nunal】
nhãn cầu
누이다
【nuida】
đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải
누덕누덕
【nudeongnudeok】
một cách rách rưới, một cách tả tơi
눕히다
【nupida】
đặt nằm ngửa
눈엣가시
【nunekkasi || nunetkkasi】
cái gai trong mắt
뉘엿거리다
【nwiyeotkkeorida】
(mặt trời) lặn xuống
권위주의적
【gwonwijuuijeok || gwonwijuijeok】
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
누구누구
【nugunugu】
những ai
누
【nu】
hại
누
【nu】
[야구] góc, gôn.
누구나
【nuguna】
ai cũng
누굴
【nugul】
Ai, ai đó[
누가
【nuga】
tích lũy, tích trữ
Xem thêm
Chi tiết từ
누구 / nugu /
đại từ


Ai
모르는 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người mà mình không biết.
Ai đó
정해지지 않은 어떤 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người nào đó không xác định.
Ai đó
굳이 이름을 밝힐 필요가 없는 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người không nhất thiết phải làm rõ tên tuổi.
(의문) ai, người nào, kẻ nào (누가)
Của ai, thuộc ai (누구의)
Cho ai, với ai, tới ai (누구에게, 누구를).
(부정(不定)) không ai
Bất kỳ ai, dù là ai (누구든지, 누구나, 누구라도).
Từ liên quan:
누가 무엇 누굴 어디 누두
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ai
18:49 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Người nào đó
18:49 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Thường dùng trong câu hỏi
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý