JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

누구
[ nugu ]
ai

Các từ gợi ý

누다
【nuda】
ỉa, đái
누에
【nue】
con tằm
눈알
【nunal】
nhãn cầu
누이다
【nuida】
đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải
누덕누덕
【nudeongnudeok】
một cách rách rưới, một cách tả tơi
눕히다
【nupida】
đặt nằm ngửa
눈엣가시
【nunekkasi || nunetkkasi】
cái gai trong mắt
뉘엿거리다
【nwiyeotkkeorida】
(mặt trời) lặn xuống
권위주의적
【gwonwijuuijeok || gwonwijuijeok】
Mang tính quyền uy chủ nghĩa
누구누구
【nugunugu】
những ai
누
【nu】
hại
누
【nu】
[야구] góc, gôn.
누구나
【nuguna】
ai cũng
누굴
【nugul】
Ai, ai đó[
누가
【nuga】
tích lũy, tích trữ
Xem thêm

Chi tiết từ

누구 / nugu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
đại từ
icon Jaemy dictionary
Ai
모르는 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người mà mình không biết.
icon Jaemy dictionary
Ai đó
정해지지 않은 어떤 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người nào đó không xác định.
icon Jaemy dictionary
Ai đó
굳이 이름을 밝힐 필요가 없는 사람을 가리키는 말.
Từ chỉ người không nhất thiết phải làm rõ tên tuổi.
icon Jaemy dictionary
(의문) ai, người nào, kẻ nào (누가)
icon Jaemy dictionary
Của ai, thuộc ai (누구의)
icon Jaemy dictionary
Cho ai, với ai, tới ai (누구에게, 누구를).
icon Jaemy dictionary
(부정(不定)) không ai
icon Jaemy dictionary
Bất kỳ ai, dù là ai (누구든지, 누구나, 누구라도).

Từ liên quan:

누가 무엇 누굴 어디 누두

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

누구ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới