한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
누워먹다
[ nuwomeoktta ]
nhàn rỗi
Các từ gợi ý
먹다
【meoktta】
ăn
먹
【meok】
meok; thỏi mực
좀먹다
【jommeoktta】
mối ăn
애먹다
【aemeoktta】
khổ sở, khổ nhục
마음먹다
【maeummeoktta】
quyết tâm, quyết chí
먹구름
【meokkkureum】
mây đen
먹물
【meongmul】
nước mực
먹히다
【meokida】
bị ăn
떼어먹다
【tteeomeoktta】
nuốt, ăn giật, ăn quỵt
잘라먹다
【jalrameoktta】
chiếm đoạt
누워떡먹기
【nuwotteokmeokgi】
sự dễ dàng, dễ như trở bàn tay.
맘먹다
【mammeoktta】
quyết tâm
빗먹다
【binmeoktta】
(톱이) (cưa) xéo.
먹놓다
【meongnota】
Đặt mực, để mực <cưa>.
헤먹다
【hemeoktta】
lỏng, không khít, không chặt.
Xem thêm
Chi tiết từ
누워먹다 / nuwomeoktta /
Nhàn rỗi
Vô công rồi nghề.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ăn trong tư thế nằm
16:57 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Thái độ lười biếng
16:57 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Dùng trong tình huống hài hước
16:57 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý