JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

누이다
[ nuida ]
đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
누이
【nui】
chị gái, em gái
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뉘
【nwi】
(누구의) ai, của ai.
누군지
【nugunji】
Ai đó, một ai đó.
뉘렇다
【nwireota】
Yếu ớt, vàng vọt.
가로누이다
【garonuida】
Để nằm ngang
안위
【anwi】
sự yên ổn, sự an toàn
안위
【anwi】
sự an nguy
시누이
【sinui】
chị em gái chồng
친누이
【chinnui】
Chị ruột.
Xem thêm

Chi tiết từ

누이다 / nuida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải
똥이나 오줌을 몸 밖으로 내보내게 하다.
Làm cho thải phân hoặc nước tiểu ra ngoài cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Cho nằm
사람이나 동물을 등이나 옆구리가 어떤 곳에 닿도록 몸을 가로로 놓게 하다.
Đặt thân mình xuống theo chiều ngang để lưng hay lườn của người hay động vật chạm xuống chỗ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Đặt nằm
물체를 가로놓이게 두다.
Đặt vật thể xuống theo chiều ngang.
icon Jaemy dictionary
(대소변을) cho đi tiểu.
icon Jaemy dictionary
(피륙을) nhúng.

Từ đồng nghĩa:

눕히다

Từ liên quan:

재당숙 왕- 황고 감복 무경의 적처 퇴기 근비 친삼촌 윤척 내외종 대족 청상 질녀 친사촌 왕춘 시숙 왕감

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

누이다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới