한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
누이다
[ nuida ]
đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
누이
【nui】
chị gái, em gái
오누이
【onui】
anh em, anh trai với em gái
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
뉘
【nwi】
(누구의) ai, của ai.
누군지
【nugunji】
Ai đó, một ai đó.
뉘렇다
【nwireota】
Yếu ớt, vàng vọt.
가로누이다
【garonuida】
Để nằm ngang
안위
【anwi】
sự yên ổn, sự an toàn
안위
【anwi】
sự an nguy
시누이
【sinui】
chị em gái chồng
친누이
【chinnui】
Chị ruột.
Xem thêm
Chi tiết từ
누이다 / nuida /
động từ


Đi ỉa, đi ngoài; đi đái, đi giải
똥이나 오줌을 몸 밖으로 내보내게 하다.
Làm cho thải phân hoặc nước tiểu ra ngoài cơ thể.
Cho nằm
사람이나 동물을 등이나 옆구리가 어떤 곳에 닿도록 몸을 가로로 놓게 하다.
Đặt thân mình xuống theo chiều ngang để lưng hay lườn của người hay động vật chạm xuống chỗ nào đó.
Đặt nằm
물체를 가로놓이게 두다.
Đặt vật thể xuống theo chiều ngang.
(대소변을) cho đi tiểu.
(피륙을) nhúng.
Từ đồng nghĩa:
눕히다
Từ liên quan:
재당숙 왕- 황고 감복 무경의 적처 퇴기 근비 친삼촌 윤척 내외종 대족 청상 질녀 친사촌 왕춘 시숙 왕감
Từ điển mở
Điều Vĩnh
Thành viên
thư giãn
16:25 21-07-2026
Ân Hoàng
Thành viên
dùng khi nghỉ ngơi hoặc ngủ
16:25 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ngã, nằm xuống
16:25 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý