JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈 밖에 나다
[ nun bage nada ]
ra khỏi tầm nhìn

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
밖
【bak】
phía ngoài
날다
【nalda】
bay
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
눈에 나다
【nune nada】
bị ghét
줌 밖에 나다
【jum bage nada】
Rút ra ngoài tầm kiểm soát của ai.
입 밖에 내다
【ip bage naeda】
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
눈에 아른거리다
【nune areungeorida】
hiện lên trước mắt
눈에 차다
【nune chada】
mãn nhãn
눈에 익다
【nune ikda】
quen mắt
Xem thêm

Chi tiết từ

눈 밖에 나다 / nun bage nada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ra khỏi tầm nhìn
믿음을 잃고 미움을 받게 되다.
Đánh mất niềm tin và nhận sự ghét bỏ.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈 밖에 나다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới