한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈 밖에 나다
[ nun bage nada ]
ra khỏi tầm nhìn
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
밖에
【bakke】
ngoài, chỉ
밖
【bak】
phía ngoài
날다
【nalda】
bay
거덜나다
【geodeolnada】
bị phá sản, bị tiêu tan tài sản
눈에 나다
【nune nada】
bị ghét
줌 밖에 나다
【jum bage nada】
Rút ra ngoài tầm kiểm soát của ai.
입 밖에 내다
【ip bage naeda】
(đưa ra khỏi miệng) mở mồm, nói ra mồm
그 밖에
【geu bage】
ngoài ra
-을밖에
【-eulbage】
không còn cách nào ngoài…., chỉ còn cách, đành
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
눈에 아른거리다
【nune areungeorida】
hiện lên trước mắt
눈에 차다
【nune chada】
mãn nhãn
눈에 익다
【nune ikda】
quen mắt
Xem thêm
Chi tiết từ
눈 밖에 나다 / nun bage nada /
Ra khỏi tầm nhìn
믿음을 잃고 미움을 받게 되다.
Đánh mất niềm tin và nhận sự ghét bỏ.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị ghét bỏ
18:55 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
không được ưa chuộng
18:55 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
dùng khi nói về mối quan hệ xã hội
18:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý