JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈길을 모으다
[ nungireul moeuda ]
tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn

Các từ gợi ý

모으다
【moeuda】
gom, gộp, chắp, chụm
몰아주다
【morajuda】
đưa cả, đưa một thể, đưa một lượt
몰아치다
【morachida】
dồn dập
몰아세우다
【moraseuda】
dồn, ép
몰아내다
【moranaeda】
đuổi ra, xua đuổi
몰아붙이다
【morabuchida】
dồn, ép
몰아가다
【moragada】
lái đi, chạy đi
눈길
【nunkkil】
ánh mắt
눈길을 돌리다
【nungireul dolrida】
ngoảnh mặt đi, quay đi
돈을 모으다
【doneul moeuda】
góp tiền
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
입(을) 모으다
【ip(eul) moeuda】
(tập hợp miệng), đồng thanh, cùng nói một lời
모지
【moji】
Nơi nào đó.
주워모으다
【juwomoeuda】
gom nhặt, thu gom.
을종
【euljjong】
hạng hai
Xem thêm

Chi tiết từ

눈길을 모으다 / nungireul moeuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
관심이나 주목을 받다.
Nhận được sự chú ý hay quan tâm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈길을 모으다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới