한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈길을 모으다
[ nungireul moeuda ]
tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
Các từ gợi ý
모으다
【moeuda】
gom, gộp, chắp, chụm
몰아주다
【morajuda】
đưa cả, đưa một thể, đưa một lượt
몰아치다
【morachida】
dồn dập
몰아세우다
【moraseuda】
dồn, ép
몰아내다
【moranaeda】
đuổi ra, xua đuổi
몰아붙이다
【morabuchida】
dồn, ép
몰아가다
【moragada】
lái đi, chạy đi
눈길
【nunkkil】
ánh mắt
눈길을 돌리다
【nungireul dolrida】
ngoảnh mặt đi, quay đi
돈을 모으다
【doneul moeuda】
góp tiền
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
입(을) 모으다
【ip(eul) moeuda】
(tập hợp miệng), đồng thanh, cùng nói một lời
모지
【moji】
Nơi nào đó.
주워모으다
【juwomoeuda】
gom nhặt, thu gom.
을종
【euljjong】
hạng hai
Xem thêm
Chi tiết từ
눈길을 모으다 / nungireul moeuda /
Tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
관심이나 주목을 받다.
Nhận được sự chú ý hay quan tâm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thu hút sự chú ý
17:55 21-07-2026
Thông Quang
Thành viên
gây sự quan tâm
17:55 21-07-2026
Danh Đỗ
Thành viên
thường dùng trong sự kiện
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý