JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈깔
[ nunkkal ]
nhãn cầu

Các từ gợi ý

눈깔이 벌겋다
【nunkkari beolgeota】
đỏ mắt lên
눈깔이 멀다
【nunkkari meolda】
mờ mắt
눈깔사탕
【nunkkalsatang】
kẹo bi
눈깔(을) 뒤집다
【nunkkal(eul) dwijipda】
mờ mắt
눈깔(이) 뒤집히다
【nunkkal(i) dwijiphida】
mờ mắt
눈깔(이) 삐다
【nunkkal(i) ppida】
mắt bị loạn, mắt bị mờ
눈깔사탕
【nunkkalsatang】
kẹo.

Chi tiết từ

눈깔 / nunkkal /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Nhãn cầu
(속된 말로) 눈알.
(cách nói thông tục) Nhãn cầu, cầu mắt.

Từ liên quan:

애새끼 저놈 딸년 빨개 개풀 개지랄 퍽퍽 칼침 저딴 쉰내 꼴값 찡찡 킥킥 꿀밤 씩씩 요래 큰놈 후룩 주둥아리 후려

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈깔ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới