한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈꼴이 시리다
[ nunkkori sirida ]
khó ưa, khó coi
Các từ gợi ý
이다
【ida】
là
시리다
【sirida】
lạnh cóng, tê cóng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
눈꼴
【nunkkol】
con mắt, tròng mắt
눈꼴틀리다
【nunkkolteulrida】
nhìn căm thù, nhìn ghê tởm.
눈꼴이 사납다
【nunkkori sanapda】
ngứa mắt, gai mắt
입술이 없으면 이가 시리다
【ipsuri eobeumyeon iga sirida】
(nếu không có môi thì răng sẽ lạnh), môi hở răng lạnh
실의
【sirui || siri】
sự thất vọng, sự chán nản
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm
Chi tiết từ
눈꼴이 시리다 / nunkkori sirida /
Khó ưa, khó coi
행동이 거슬리고 아니꼽다.
Hành động khó ưa và không hay.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khó nhìn
15:32 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
khó chịu khi nhìn
15:32 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
dùng để diễn tả sự chán ghét
15:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý