JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈꼴이 시리다
[ nunkkori sirida ]
khó ưa, khó coi

Các từ gợi ý

이다
【ida】
là
시리다
【sirida】
lạnh cóng, tê cóng
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
눈꼴
【nunkkol】
con mắt, tròng mắt
눈꼴틀리다
【nunkkolteulrida】
nhìn căm thù, nhìn ghê tởm.
눈꼴이 사납다
【nunkkori sanapda】
ngứa mắt, gai mắt
입술이 없으면 이가 시리다
【ipsuri eobeumyeon iga sirida】
(nếu không có môi thì răng sẽ lạnh), môi hở răng lạnh
실의
【sirui || siri】
sự thất vọng, sự chán nản
불이 일다
【buri ilda】
nổi lửa
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
Xem thêm

Chi tiết từ

눈꼴이 시리다 / nunkkori sirida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Khó ưa, khó coi
행동이 거슬리고 아니꼽다.
Hành động khó ưa và không hay.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈꼴이 시리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới