한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈독
[ nunttok ]
sự để mắt
Các từ gợi ý
눈독(을) 들이다[올리다]
【nundok(eul) deurida[olrida]】
để mắt
Chi tiết từ
눈독 / nunttok /
danh từ
Sự để mắt
욕심이 나서 매우 관심 있게 보는 것.
Sự nảy lòng tham và nhìn một cách đầy quan tâm.
Từ liên quan:
큰돈 떼돈 쪽박 반색
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Sự chú ý
15:56 21-07-2026
Gái Yến
Thành viên
Chăm chú nhìn
15:56 21-07-2026
Đông Cao
Thành viên
Thường dùng khi muốn sở hữu
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý