한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈물을 거두다
[ nunmureul geoduda ]
ngưng nước mắt
Các từ gợi ý
눈물
【nunmul】
nước mắt
거두다
【geoduda】
thu dọn, thu gom
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
눈물바다
【nunmulppada】
biển nước mắt
눈물샘
【nunmulssaem】
tuyến lệ
눈물짓다
【nunmuljittta】
Khóc.
눈물을 짜다
【nunmureul jjada】
thút thít, rưng rức
눈물을 머금다
【nunmureul meogeumda】
rưng rưng
눈물을 삼키다
【nunmureul samkida】
gạt nước mắt
눈물을 짜내다
【nunmureul jjanaeda】
nặn ra nước mắt
병아리 눈물만큼
【byeongari nunmulmankeum】
(cỡ nước mắt con gà con)
눈물이 많다
【nunmuri mata】
mau nước mắt
눈물이 앞서다
【nunmuri apseoda】
chỉ biết khóc
눈물이 헤프다
【nunmuri hepeuda】
mau nước mắt, hay khóc
눈물이 앞을 가리다
【nunmuri abeul garida】
mắt nhòa vì lệ, mắt đẫm lệ
Xem thêm
Chi tiết từ
눈물을 거두다 / nunmureul geoduda /
Ngưng nước mắt
울음을 멈추다.
Ngừng khóc.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
ngừng khóc
19:37 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
kiềm chế cảm xúc
19:37 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
thường dùng khi an ủi người khác
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý