JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈물을 거두다
[ nunmureul geoduda ]
ngưng nước mắt

Các từ gợi ý

눈물
【nunmul】
nước mắt
거두다
【geoduda】
thu dọn, thu gom
피눈물
【pinunmul】
huyết lệ, nước mắt máu
눈물바다
【nunmulppada】
biển nước mắt
눈물샘
【nunmulssaem】
tuyến lệ
눈물짓다
【nunmuljittta】
Khóc.
눈물을 짜다
【nunmureul jjada】
thút thít, rưng rức
눈물을 머금다
【nunmureul meogeumda】
rưng rưng
눈물을 삼키다
【nunmureul samkida】
gạt nước mắt
눈물을 짜내다
【nunmureul jjanaeda】
nặn ra nước mắt
병아리 눈물만큼
【byeongari nunmulmankeum】
(cỡ nước mắt con gà con)
눈물이 많다
【nunmuri mata】
mau nước mắt
눈물이 앞서다
【nunmuri apseoda】
chỉ biết khóc
눈물이 헤프다
【nunmuri hepeuda】
mau nước mắt, hay khóc
눈물이 앞을 가리다
【nunmuri abeul garida】
mắt nhòa vì lệ, mắt đẫm lệ
Xem thêm

Chi tiết từ

눈물을 거두다 / nunmureul geoduda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ngưng nước mắt
울음을 멈추다.
Ngừng khóc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈물을 거두다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới