한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈알
[ nunal ]
nhãn cầu
Các từ gợi ý
눈알이 뒤집히다
【nunari dwijiphida】
tức lộn cả mắt, tức sôi gan
눈알이 까뒤집히다
【nunari kkadwijiphida】
mờ mắt
눈알이 핑핑 돌다
【nunari pingping dolda】
mờ cả mắt
눈알(이) 나오다[튀어나오다]
【nunal(i) naoda[twieonaoda]】
trợn mắt
눈알이 빠지게[빠지도록] 기다리다
【nunari ppajige[ppajidorok] gidarida】
chờ mỏi mắt, chờ mõi mòn
Chi tiết từ
눈알 / nunal /
danh từ
Nhãn cầu
공처럼 동그란 눈의 부분.
Phần mắt tròn giống như quả bóng.
Nhãn cầu.
Từ đồng nghĩa:
눈망울 안구
Từ liên quan:
눈깔 살점 곰보 날파리 빨개 앞니 흰자 염통 촉수 칼침 새알 졸개 들창코 벌침 옆머리 덧니 궤짝 북어 머리통 은발
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mắt
16:33 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
nhãn cầu
16:33 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
phần bên trong mắt
16:33 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý