한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈에 보이는 것이 없다
[ nune boineun geodi eopda ]
không có mắt nhìn
Các từ gợi ý
없는 것이 없다
【eopneun geodi eopda】
không gì không có
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
지는 게 이기는 거다
【jineun ge igineun geoda】
(sự thua là sự thắng)
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
분
【bun】
(분격) sự phấn kích, sự hưng phấn
Xem thêm
Chi tiết từ
눈에 보이는 것이 없다 / nune boineun geodi eopda /
Không có mắt nhìn
일이나 상황을 잘 판단하지 못하다.
Không phán đoán tốt công việc hay tình huống.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không thấy gì cả
16:41 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
không có dấu hiệu
16:41 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
cảm xúc tiêu cực
16:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý