JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈에 불을 켜다
[ nune bureul kyeoda ]
nổ cả mắt

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
켜
【kyeo】
lớp
켜다
【kyeoda】
đốt
불켜다
【bulkyeoda】
đốt, thắp (đèn dầu), bật (đèn điện).
켜내다
【kyeonaeda】
Rút chỉ.
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
눈에 아른거리다
【nune areungeorida】
hiện lên trước mắt
눈에 차다
【nune chada】
mãn nhãn
눈에 익다
【nune ikda】
quen mắt
눈에 나다
【nune nada】
bị ghét
눈에 밟히다
【nune balhida】
vương vấn
눈에 핏발을 세우다
【nune pitbareul seuda】
vằn mắt lên, trừng mắt lên
눈을 거치다
【nuneul geochida】
dõi mắt
눈을 곤두세우다
【nuneul gonduseuda】
lồng mắt lên
Xem thêm

Chi tiết từ

눈에 불을 켜다 / nune bureul kyeoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Nổ cả mắt
몹시 욕심을 내거나 관심을 가지다.
Nổi lòng ham muốn hoặc rất quan tâm.
icon Jaemy dictionary
Nổ cả mắt
화가 나서 눈을 크고 사납게 뜨다.
Trừng mắt to và đáng sợ vì giận dữ.

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈에 불을 켜다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới