JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈에 익다
[ nune ikda ]
quen mắt

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
익다
【iktta】
chín
읽다
【iktta】
đọc
읽히다
【ilkida】
được đọc
오보에
【oboe】
kèn oboe
에잇
【eit】
ôi, ôi thôi
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
성에
【seonge】
lớp sương mờ
누에
【nue】
con tằm
멍에
【meonge】
cái ách, cái gông cổ
에스오에스
【esseuoesseu】
SOS
익살
【ikssal】
sự pha trò, sự khôi hài
눈
【nun】
chồi, lộc, nụ
손에 익다
【sone ikda】
quen tay
귀(에) 익다
【gwi(e) ikda】
quen tai
Xem thêm

Chi tiết từ

눈에 익다 / nune ikda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Quen mắt
여러 번 보아서 익숙하다.
Nhìn nhiều lần nên quen thuộc.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈에 익다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới