한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈에 핏발이 서다
[ nune pitbari seoda ]
vằn mắt lên
Các từ gợi ý
에
【e】
ở, tại
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
서다
【seoda】
đứng
엔들
【endeul】
ở, trong
핏발서다
【pitbalseoda】
bị xung huyết, bị tăng xông máu.
핏발
【pippal || pitppal】
sự tụ máu
눈에 핏발을 세우다
【nune pitbareul seuda】
vằn mắt lên, trừng mắt lên
눈에 모가 서다
【nune moga seoda】
lồng mắt lên
눈발서다
【nunbalseoda】
sắp có tuyết.
골격이 서다
【golgyeogi seoda】
có nền tảng, có khung sườn
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈에 눈이 들어가니 눈물인가 눈물인가
【nune nuni deureogani nunmuringa nunmuringa】
(tuyết rơi vào mắt mà chẳng biết nước mắt hay là nước tuyết)
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
왕눈이
【wangnuni】
người mắt to
이왕에
【iwange】
đã vậy, đằng nào
Xem thêm
Chi tiết từ
눈에 핏발이 서다 / nune pitbari seoda /
Vằn mắt lên
화를 내거나 흥분하다.
Nổi giận hoặc hưng phấn.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
mắt đỏ ngầu
18:13 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
tức giận tột độ
18:13 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường diễn tả cảm xúc mạnh
18:13 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý