JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈에 핏발이 서다
[ nune pitbari seoda ]
vằn mắt lên

Các từ gợi ý

에
【e】
ở, tại
이에
【ie】
ngay sau đây, tiếp ngay đó
서다
【seoda】
đứng
엔들
【endeul】
ở, trong
핏발서다
【pitbalseoda】
bị xung huyết, bị tăng xông máu.
핏발
【pippal || pitppal】
sự tụ máu
눈에 핏발을 세우다
【nune pitbareul seuda】
vằn mắt lên, trừng mắt lên
눈에 모가 서다
【nune moga seoda】
lồng mắt lên
눈발서다
【nunbalseoda】
sắp có tuyết.
골격이 서다
【golgyeogi seoda】
có nền tảng, có khung sườn
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈에 눈이 들어가니 눈물인가 눈물인가
【nune nuni deureogani nunmuringa nunmuringa】
(tuyết rơi vào mắt mà chẳng biết nước mắt hay là nước tuyết)
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
왕눈이
【wangnuni】
người mắt to
이왕에
【iwange】
đã vậy, đằng nào
Xem thêm

Chi tiết từ

눈에 핏발이 서다 / nune pitbari seoda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Vằn mắt lên
화를 내거나 흥분하다.
Nổi giận hoặc hưng phấn.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈에 핏발이 서다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới