JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈을 끌다
[ nuneul kkeulda ]
thu hút, bắt mắt

Các từ gợi ý

끌
【kkeul】
cái đục
끄다
【kkeuda】
tắt, dập
끌다
【kkeulda】
lê, lết, kéo lê
눈
【nun】
chồi, lộc, nụ
불을 끄다
【bureul kkeuda】
(tắt lửa) chữa cháy
을
【eul】
ất (can thứ hai trong 10 can)
눈을 거치다
【nuneul geochida】
dõi mắt
눈을 곤두세우다
【nuneul gonduseuda】
lồng mắt lên
눈을 굴리다
【nuneul gulrida】
ngó nghiêng
끌방망이
【kkeulbangmangi】
cái búa đục.
눈길을 모으다
【nungireul moeuda】
tập trung ánh mắt, thu hút cái nhìn
눈물을 짜다
【nunmureul jjada】
thút thít, rưng rức
눈을 의심하다
【nuneul uisimhada】
không tin vào mắt mình
눈길을 돌리다
【nungireul dolrida】
ngoảnh mặt đi, quay đi
눈물을 머금다
【nunmureul meogeumda】
rưng rưng
Xem thêm

Chi tiết từ

눈을 끌다 / nuneul kkeulda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Thu hút, bắt mắt
호기심을 일으켜 보게 하다.
Làm khơi gợi lòng hiếu kì.
icon Jaemy dictionary
Thu hút, bắt mắt
관심이 집중되다.
Mối quan tâm được tập trung.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈을 끌다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới