한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈이 등잔만 하다
[ nuni deungjanman hada ]
tròn xoe mắt
Các từ gợi ý
이만하다
【imanhada】
bằng này, cỡ này
이만
【iman】
bằng ngần này, chỉ thế này
등잔
【deungjan】
bình đèn dầu
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
눈이 보배다
【nuni bobaeda】
(mắt là bảo bối) mắt thần
등잔 밑이 어둡다
【deungjan midi eodupda】
dưới đèn thì tối
눈만 뜨면
【nunman tteumyeon】
hễ mở mắt là...
왕눈이
【wangnuni】
người mắt to
등잔불
【deungjanppul】
đèn dầu, ngọn đèn dầu
눈이 열리다
【nuni yeolrida】
được mở mắt
눈이 까뒤집히다
【nuni kkadwijiphida】
lồng mắt lên
눈이 캄캄하다
【nuni kamkamhada】
tối mắt
눈이 곤두서다
【nuni gonduseoda】
trừng mắt
눈이 시뻘겋다
【nuni sippeolgeota】
chằm chằm
눈이 동그래지다
【nuni donggeuraejida】
tròn mắt
Xem thêm
Chi tiết từ
눈이 등잔만 하다 / nuni deungjanman hada /
Tròn xoe mắt
놀라거나 두려워 눈이 크고 동그랗게 되다.
Mắt trở nên to và tròn vì ngạc nhiên hoặc sợ hãi.
Từ điển mở
Danh Hồng
Thành viên
rất tinh nhanh
16:22 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
dùng khi khen ngợi
16:22 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
mắt sáng như đèn
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý