JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈총
[ nunchong ]
cái nhìn trừng trừng, cái nhìn giận dữ

Các từ gợi ý

눈총맞다
【nunchongmatda】
nhận ánh mắt căm ghét
눈총(을) 쏘다
【nunchong(eul) ssoda】
trừng mắt
눈총(을) 맞다
【nunchong(eul) matda】
bị chú ý, bị soi

Chi tiết từ

눈총 / nunchong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Cái nhìn trừng trừng, cái nhìn giận dữ
싫거나 미워서 날카롭게 노려보는 눈길.
Ánh mắt nhìn chòng chọc một cách sắc lẹm vì ghét hoặc không hài lòng.

Từ đồng nghĩa:

눈살

Từ liên quan:

질책 놀림 읍소 뭇매 먹칠 당혹 면박 눈살 구박 홀대 꿈쩍 눈초리 지탄 빗발 질타 꾸지람 맹탕 창피 속앓이 잡배

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈총ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới