JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈치
[ nunchi ]
sự tinh ý, sự tinh mắt

Các từ gợi ý

말눈치
【malrunchi】
lời nói bóng gió, lời ám chỉ, lời đề xuất, nói khéo.
눈치 보다
【nunchi boda】
Đưa mắt nhìn, nhìn.
눈치채다
【nunchichaeda】
để mắt
눈칫밥
【nunchippap || nunchitppap】
bữa cơm đắng miệng
눈치(가) 보이다
【nunchi(ga) boida】
để ý, soi mói
눈치(를) 보이다
【nunchi(reul) boida】
ra vẻ, biểu hiện gián tiếp
눈치(를) 보다
【nunchi(reul) boda】
dò xét, dò dẫm
눈치(가) 빠르다
【nunchi(ga) ppareuda】
tinh ý, nhanh ý, thông minh
눈치(를) 살피다
【nunchi(reul) salpida】
để ý, dò xét, dò dẫm
눈치(가) 다르다
【nunchi(ga) dareuda】
ánh mắt khác thường
눈치코치
【nunchikochi】
mắt mũi
눈치코치도 모르다
【nunchikochido moreuda】
không tinh ý, không đoán biết được
눈치코치 다 알다
【nunchikochi da alda】
tinh ý, đoán biết được

Chi tiết từ

눈치 / nunchi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Sự tinh ý, sự tinh mắt
상대가 말하지 않아도 그 사람의 마음이나 일의 상황을 이해하고 아는 능력.
Khả năng nhận biết và thấu hiểu tình huống của sự việc hoặc suy nghĩ của đối phương dù người đó không nói ra..
icon Jaemy dictionary
Vẻ
속마음이나 상황을 짐작하게 하는 태도나 표정.
Nét mặt hoặc thái độ khiến cho tâm trạng hoặc tình huống được phán đoán

Từ liên quan:

채신

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈치ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới