한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눈치코치도 모르다
[ nunchikochido moreuda ]
không tinh ý, không đoán biết được
Các từ gợi ý
도
【do】
""do"", ba sấp một ngửa
모르다
【moreuda】
không biết
모르쇠
【moreusoe || moreuswe】
sự giả ngu, sự giả dốt, sự giả khờ
멋모르다
【meonmoreuda】
không biết đầu đuôi, không biết sự tình
도
【do】
độ
도
【do】
đạo (làm người)
너도나도
【neodonado】
ai ai, tất thảy
눈치코치
【nunchikochi】
mắt mũi
눈치코치 다 알다
【nunchikochi da alda】
tinh ý, đoán biết được
귀신도 모르다
【gwisindo moreuda】
ma quỷ cũng không biết
밑도 끝도 모르다
【mitdo kkeutdo moreuda】
không biết đầu đuôi
쥐뿔도 모르다
【jwippuldo moreuda】
chẳng biết khỉ gì
알다가도 모르다
【aldagado moreuda】
biết rồi lại không biết
개뿔도 모르다
【gaeppuldo moreuda】
chẳng biết cái thá gì, chẳng biết cái khỉ gì
자기도 모르게
【jagido moreuge】
tự nhiên, tự động, vô tình
Xem thêm
Chi tiết từ
눈치코치도 모르다 / nunchikochido moreuda /
Không tinh ý, không đoán biết được
사람의 마음이나 일의 상황을 도무지 알아차리지 못하다.
Không thể nhận biết được tình huống công việc hoặc lòng người.
Từ điển mở
Việt Vĩnh
Thành viên
thường dùng khi chỉ trích ai đó
17:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
không nhận ra
17:56 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
không hiểu tình huống
17:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý