JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눈
[ nun ]
chồi, lộc, nụ

Các từ gợi ý

눈자위
【nunjjawi】
tròng trắng (của mắt)
눈보라
【nunbora】
bão tuyết
함박눈
【hambangnun】
bão tuyết
눈송이
【nunssongi】
bông tuyết, hoa tuyết
눈초리
【nunchori】
khóe mắt
눈물
【nunmul】
nước mắt
눈싸움
【nunssaum】
sự đấu mắt, trò chơi đấu mắt
눈짓
【nunjjit】
sự ra hiệu bằng mắt
눈금
【nunkkeum】
vạch chia
첫눈
【cheonnun】
ánh mắt đầu tiên, cái nhìn đầu tiên
눈속임
【nunsogim】
sự qua mắt, sự lừa bịp, sự dối trá
곁눈
【gyeonnun】
cái liếc mắt, cái nhìn lén
눈가림
【nungarim】
sự lừa bịp, sự bịt mắt thiên hạ, sự lòe bịp
눈알
【nunal】
nhãn cầu
눈인사
【nuninsa】
sự chào bằng mắt
Xem thêm

Chi tiết từ

눈 / nun /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Chồi, lộc, nụ
식물의 가지나 줄기에서 새로 돋아나는 꽃이나 잎 등의 싹.
Mầm của hoa hoặc lá mới mọc lên trên thân cây hay cành cây.
icon Jaemy dictionary
Khấc chia, vạch chia
자, 저울, 온도계 등에 수나 양을 표시하려고 그어 놓은 금.
Vạch biểu thị số hoặc lượng trên thước, cân, nhiệt kế.
icon Jaemy dictionary
Mắt lưới
그물의 줄 사이에 있는 구멍.
Lỗ giữa các sợi của tấm lưới.
icon Jaemy dictionary
Giao điểm
바둑판에서 가로줄과 세로줄이 만나는 점.
Giao điểm của đường ngang và đường dọc trên bàn cờ vây.
icon Jaemy dictionary
Mắt
사람이나 동물의 얼굴에 있으며 빛의 자극을 받아 물체를 볼 수 있는 감각 기관.
Cơ quan cảm giác ở trên mặt con người hoặc động vật, có thể tiếp nhận sự kích thích của ánh sáng và nhìn vật thể.
icon Jaemy dictionary
Thị lực
사물의 존재나 형태를 구별하여 알 수 있는 눈의 능력.
Năng lực của mắt có thể phân biệt và biết hình thái hay sự tồn tại của sự vật.
icon Jaemy dictionary
Mắt, thị lực
사물을 보고 판단하는 힘.
Khả năng của mắt có thể phân biệt và biết hình thái hay sự tồn tại của sự vật.
icon Jaemy dictionary
Mắt
무엇을 보는 표정이나 태도.
Sức nhìn và phán đoán sự vật.
icon Jaemy dictionary
Ánh mắt
사람들의 눈이 가는 길이나 방향.
Phương hướng hoặc con đường mà đôi mắt của mọi người đang hướng tới.
icon Jaemy dictionary
Cái nhìn
태풍에서 중심을 이루는 부분.
Phương hướng hoặc con đường mà mắt của mọi người hướng tới.
icon Jaemy dictionary
Tuyết
공기 중에 있는 물기가 얼어서 땅으로 떨어지는 하얀 솜과 같은 작은 얼음 조각.
Mảnh băng nhỏ giống như bông trắng, do hơi nước trên không trung bị đóng băng rơi xuống tạo thành.
icon Jaemy dictionary
[해부학] mắt.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈에 티가 들다

bụi bay vào mắt

icon Jaemy dictionary

눈에 거슬리다

khó chịu ở mắt

icon Jaemy dictionary

눈 깜짝할 사이에

trong nháy mắt

icon Jaemy dictionary

눈을 뜨다 [감다]

mở [nhắm] mắt

icon Jaemy dictionary

눈이 부시다

bị chói mắt

icon Jaemy dictionary

돈에 눈이 어두워지다

mờ mắt vì tiền

icon Jaemy dictionary

눈이 큰[푸른]

mắt to [xanh]

icon Jaemy dictionary

눈에 들다

ưng ý, vừa lòng

icon Jaemy dictionary

눈이 아프다

đau mắt; (안질) bệnh về mắt

icon Jaemy dictionary
(눈치) giác quan
icon Jaemy dictionary
Cảm giác, tri giác.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

부러운 눈으로 보다

nhìn bằng con mắt thèm muốn

icon Jaemy dictionary
(시력) thị lực.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈이 좋다 [나쁘다]

thị lực tốt [xấu].

icon Jaemy dictionary
(주의) chú ý, để ý
icon Jaemy dictionary
Quan sát, theo dõi, giám thị (감시).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈을 속여 (에 띄지 않게)

đánh lừa sự chú ý (để không nhìn thấy)

icon Jaemy dictionary

눈에 띄다 [을 끌다]

đập vào mắt [thu hút ánh mắt, sự quan tâm].

icon Jaemy dictionary
(견지) quan điểm, cách nhìn nhận.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

서양 사람의 눈으로 보면

theo quan điểm người phương tây.

icon Jaemy dictionary
(안식) sự sáng suốt, sự đánh giá, năng lực phán đoán (판단력).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

사람을 보는 눈이 있다

có con mắt sáng suốt trong việc đánh giá con người.

icon Jaemy dictionary

눈이 높은

kén chọn kiêu ngạo, kiêu căng

icon Jaemy dictionary

전문가의 눈

sự đánh giá của chuyên gia

icon Jaemy dictionary
(자, 저울의) sự chia độ, mặt phân độ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

저울 눈을 속이다

cân non, cân thiếu.

icon Jaemy dictionary
(나무의 싹) mầm, chồi, búp, nụ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈트다

nảy mầm, đâm chồi, ra nụ.

icon Jaemy dictionary
(그물의) mũi đan (코)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈이 촘촘한

mũi đan dày.

icon Jaemy dictionary

눈이 성긴

mũi đan thưa

icon Jaemy dictionary
(내리는) tuyết

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈에 갇히다

bị tắc nghẽn vì tuyết

icon Jaemy dictionary

눈을 털다

phủi tuyết

icon Jaemy dictionary

눈이 온다

tuyết rơi.

icon Jaemy dictionary

눈길

con đường đầy tuyết

icon Jaemy dictionary

눈을 맞다

gặp tuyết

icon Jaemy dictionary

눈을 이고 있는

đang phủ tuyết

icon Jaemy dictionary

눈같이 흰

trắng như tuyết

Từ đồng nghĩa:

눈금 시력

Từ liên quan:

코 호강 눈의 부신 콧등 뜨다 귀와 안근 질끈 안구 감다 감고 노안 싸락눈 각막

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눈ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới