Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
Các từ gợi ý
Chi tiết từ
Ví dụ:
눈에 티가 들다
bụi bay vào mắt
눈에 거슬리다
khó chịu ở mắt
눈 깜짝할 사이에
trong nháy mắt
눈을 뜨다 [감다]
mở [nhắm] mắt
눈이 부시다
bị chói mắt
돈에 눈이 어두워지다
mờ mắt vì tiền
눈이 큰[푸른]
mắt to [xanh]
눈에 들다
ưng ý, vừa lòng
눈이 아프다
đau mắt; (안질) bệnh về mắt
Ví dụ:
부러운 눈으로 보다
nhìn bằng con mắt thèm muốn
Ví dụ:
눈이 좋다 [나쁘다]
thị lực tốt [xấu].
Ví dụ:
눈을 속여 (에 띄지 않게)
đánh lừa sự chú ý (để không nhìn thấy)
눈에 띄다 [을 끌다]
đập vào mắt [thu hút ánh mắt, sự quan tâm].
Ví dụ:
서양 사람의 눈으로 보면
theo quan điểm người phương tây.
Ví dụ:
사람을 보는 눈이 있다
có con mắt sáng suốt trong việc đánh giá con người.
눈이 높은
kén chọn kiêu ngạo, kiêu căng
전문가의 눈
sự đánh giá của chuyên gia
Ví dụ:
저울 눈을 속이다
cân non, cân thiếu.
Ví dụ:
눈트다
nảy mầm, đâm chồi, ra nụ.
Ví dụ:
눈이 촘촘한
mũi đan dày.
눈이 성긴
mũi đan thưa
Ví dụ:
눈에 갇히다
bị tắc nghẽn vì tuyết
눈을 털다
phủi tuyết
눈이 온다
tuyết rơi.
눈길
con đường đầy tuyết
눈을 맞다
gặp tuyết
눈을 이고 있는
đang phủ tuyết
눈같이 흰
trắng như tuyết
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan:
Từ điển mở
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Chưa có góp ý