JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

눌리다
[ nulrida ]
bị đè, bị ép

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내리눌리다
【naerinulrida】
ấn xuống
짓눌리다
【jinnulrida】
bị đè xuống, bị ấn mạnh
억눌리다
【eongnulrida】
được kìm nén, được kiềm chế
산울림
【sanulrim】
sự vang dội, tiếng vang
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm

Chi tiết từ

눌리다 / nulrida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bị đè, bị ép
다른 것의 무게나 힘이 가해지다.
Trọng lượng hoặc sức nặng của cái khác được gia tăng.
icon Jaemy dictionary
Bị dồn nén, bị đè nén
분위기나 기세에 기운을 펴지 못하게 되다.
Trở nên không thể giương oai bởi khí thế hay bầu không khí (nào đó).
icon Jaemy dictionary
Bị dồn nén trong lòng, bị đè nén trong lòng
감정이나 생각이 겉으로 나타나지 않게 하다.
Làm cho không thể hiện được tình cảm hay suy nghĩ.
icon Jaemy dictionary
Làm cháy
음식이나 물건을 누런색으로 조금 타게 하다.
Làm cho đồ vật hay món ăn cháy một ít thành màu vàng.
icon Jaemy dictionary
Bị nén, bị dồn, bị ấn
icon Jaemy dictionary
(압도) bị áp đảo, bị chèn ép.
icon Jaemy dictionary
(눋게 하다) làm cháy, làm khét, làm bỏng

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

눌리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới