한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
눌리다
[ nulrida ]
bị đè, bị ép
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
내리눌리다
【naerinulrida】
ấn xuống
짓눌리다
【jinnulrida】
bị đè xuống, bị ấn mạnh
억눌리다
【eongnulrida】
được kìm nén, được kiềm chế
산울림
【sanulrim】
sự vang dội, tiếng vang
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
Xem thêm
Chi tiết từ
눌리다 / nulrida /
động từ



Bị đè, bị ép
다른 것의 무게나 힘이 가해지다.
Trọng lượng hoặc sức nặng của cái khác được gia tăng.
Bị dồn nén, bị đè nén
분위기나 기세에 기운을 펴지 못하게 되다.
Trở nên không thể giương oai bởi khí thế hay bầu không khí (nào đó).
Bị dồn nén trong lòng, bị đè nén trong lòng
감정이나 생각이 겉으로 나타나지 않게 하다.
Làm cho không thể hiện được tình cảm hay suy nghĩ.
Làm cháy
음식이나 물건을 누런색으로 조금 타게 하다.
Làm cho đồ vật hay món ăn cháy một ít thành màu vàng.
Bị nén, bị dồn, bị ấn
(압도) bị áp đảo, bị chèn ép.
(눋게 하다) làm cháy, làm khét, làm bỏng
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị đè nén
15:42 21-07-2026
Ngọc Thư
Thành viên
bị áp lực
15:42 21-07-2026
Đạt Kiến
Thành viên
không thể tự do hành động
15:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý