한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
느긋하다
[ neugeutada ]
chậm rãi, thong thả, khoan thai
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
느긋한
【neugeuthan】
thong thả
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
뼘다
【ppyeomtta】
đo đạc bằng gang tay.
하염직하다
【hayeomjikada】
Đáng làm.
막벌다
【makppeolda】
Làm bất cứ việc gì để kiếm tiền.
Xem thêm
Chi tiết từ
느긋하다 / neugeutada /
tính từ
Chậm rãi, thong thả, khoan thai
서두르지 않고 마음의 여유가 있다.
Không vội vàng và trong lòng thấy thoải mái.
(서술적) hài lòng, thỏa mãn
Thoải mái.
Từ liên quan:
완강하다 썰렁하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thư giãn
14:12 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
thoải mái
14:12 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
thường nói về tâm trạng bình yên
14:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý