한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
느리광이
[ neurigwangi ]
người chậm chạp
Chi tiết từ
느리광이 / neurigwangi /
Người chậm chạp
Kẻ lười nhác.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
người chậm chạp
18:34 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
lề mề
18:34 21-07-2026
Châu Hằng
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:34 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý