한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
늑장부리다
[ neukjangburida ]
bỏ bê, bê trễ, sao nhãng, lần lữa, dây dưa, la cà, lêu lổng.
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
부리다
【burida】
khoe, khoe mẽ, tỏ rõ
부리
【buri】
mỏ
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
주전부리
【jujeonburi】
sự ăn vặt, tật ăn vặt
돌부리
【dolppuri】
cục đá nhô lên
발부리
【balppuri】
đầu ngón chân
혹부리
【hokppuri】
người có bướu (trên mặt hoặc cổ)
늑장
【neukjjang】
sự lề mề, sự nhởn nhơ, sự la cà
심술부리다
【simsulburida】
đố kị, ganh ghét
멋부리다
【meotburida】
Làm cho đẹp, trang điểm.
맛부리다
【matppurida】
đối xử một cách lạnh nhạt, đối xử một cách nhạt nhẽo.
욕기부리다
【yokgiburida】
thèm thuồng, thèm muốn
독살부리다
【doksalburida】
hành động đầy thù hận, hành động ác độc.
야기부리다
【yagiburida】
Mắng mỏ.
Xem thêm
Chi tiết từ
늑장부리다 / neukjangburida /
Bỏ bê, bê trễ, sao nhãng, lần lữa, dây dưa, la cà, lêu lổng.
Ví dụ:
늑장부리다가 기회를 놓치다
bỏ lỡ cơ hội.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
chần chừ
16:44 21-07-2026
Ngọc Mộc
Thành viên
trì hoãn
16:44 21-07-2026
Xuân Thành
Thành viên
thường chỉ hành động không quyết đoán
16:44 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý