JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

늑장부리다
[ neukjangburida ]
bỏ bê, bê trễ, sao nhãng, lần lữa, dây dưa, la cà, lêu lổng.

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
부리다
【burida】
khoe, khoe mẽ, tỏ rõ
부리
【buri】
mỏ
텁석부리
【teopsseokppuri】
người râu rậm
주전부리
【jujeonburi】
sự ăn vặt, tật ăn vặt
돌부리
【dolppuri】
cục đá nhô lên
발부리
【balppuri】
đầu ngón chân
혹부리
【hokppuri】
người có bướu (trên mặt hoặc cổ)
늑장
【neukjjang】
sự lề mề, sự nhởn nhơ, sự la cà
심술부리다
【simsulburida】
đố kị, ganh ghét
멋부리다
【meotburida】
Làm cho đẹp, trang điểm.
맛부리다
【matppurida】
đối xử một cách lạnh nhạt, đối xử một cách nhạt nhẽo.
욕기부리다
【yokgiburida】
thèm thuồng, thèm muốn
독살부리다
【doksalburida】
hành động đầy thù hận, hành động ác độc.
야기부리다
【yagiburida】
Mắng mỏ.
Xem thêm

Chi tiết từ

늑장부리다 / neukjangburida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Bỏ bê, bê trễ, sao nhãng, lần lữa, dây dưa, la cà, lêu lổng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

늑장부리다가 기회를 놓치다

bỏ lỡ cơ hội.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

늑장부리다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới