JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

늘어놓다
[ neureonota ]
bày biện, bày ra, trải ra

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
길게 늘어놓다
【gilge neureonota】
kéo dài ra, dài dòng lê thê
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm

Chi tiết từ

늘어놓다 / neureonota /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bày biện, bày ra, trải ra
물건 등을 줄지어 벌여 놓다.
Xếp đồ đạc thành hàng để bày ra.
icon Jaemy dictionary
Bày biện, bỏ bừa
여기저기에 어수선하게 두다.
Bỏ lộn xộn chỗ này chỗ kia.
icon Jaemy dictionary
Bày bừa
여러 가지 일을 한꺼번에 어수선하게 벌여 놓다.
Bày ra nhiều việc một lượt một cách bề bộn.
icon Jaemy dictionary
Lòng vòng, dàn trải, dài dòng
중요하지 않은 말이나 글 등을 길게 말하거나 쓰다.
Nói hay viết dài dòng những điều không quan trọng.
icon Jaemy dictionary
(배열) dàn ra, bày ra, sắp hàng
icon Jaemy dictionary
(진열) trưng bày, phô bày, triển lãm.
icon Jaemy dictionary
(산란) phân tán, giải tán.
icon Jaemy dictionary
(열거) liệt kê, đếm, kể.
icon Jaemy dictionary
(배치) sắp đặt, bố trí
icon Jaemy dictionary
(사업을) mở rộng.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

늘어놓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới