한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
늘어놓다
[ neureonota ]
bày biện, bày ra, trải ra
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
길게 늘어놓다
【gilge neureonota】
kéo dài ra, dài dòng lê thê
다독대다
【dadokttaeda】
vỗ, đập
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
시시덕이다
【sisideogida】
cười cợt, tán dóc và đùa cợt
차이다
【chaida】
bị đá, bị đá văng
헐렁이다
【heolreongida】
lỏng lẻo, thùng thình
설피다
【seolpida】
dệt thưa, dệt thô, dệt kém.
애서다
【aeseoda】
Có mang, có thai.
외대다
【oedaeda】
Nói ngược lại, báo cáo ngược lại sự thật.
촐랑이다
【cholrangida】
dập dờn, sóng sánh
Xem thêm
Chi tiết từ
늘어놓다 / neureonota /
động từ



Bày biện, bày ra, trải ra
물건 등을 줄지어 벌여 놓다.
Xếp đồ đạc thành hàng để bày ra.
Bày biện, bỏ bừa
여기저기에 어수선하게 두다.
Bỏ lộn xộn chỗ này chỗ kia.
Bày bừa
여러 가지 일을 한꺼번에 어수선하게 벌여 놓다.
Bày ra nhiều việc một lượt một cách bề bộn.
Lòng vòng, dàn trải, dài dòng
중요하지 않은 말이나 글 등을 길게 말하거나 쓰다.
Nói hay viết dài dòng những điều không quan trọng.
(배열) dàn ra, bày ra, sắp hàng
(진열) trưng bày, phô bày, triển lãm.
(산란) phân tán, giải tán.
(열거) liệt kê, đếm, kể.
(배치) sắp đặt, bố trí
(사업을) mở rộng.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bày ra
19:42 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
trình bày ý kiến
19:42 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong thảo luận
19:42 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý