JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

늘쩍지근하다
[ neuljjeokjjigeunhada ]
cảm thấy mệt mỏi, rã rời.

Các từ gợi ý

늘다
【neulda】
giãn ra, phình ra, nở ra
-는다면
【-neundamyeon】
nếu nói là, nếu bảo là
-는다고
【-neundago】
nghe nói… phải không?
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
늘어나다
【neureonada】
tăng lên
느지막하다
【neujimakada】
chậm trễ, trễ
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
늘어놓다
【neureonota】
bày biện, bày ra, trải ra
휘늘어지다
【hwineureojida】
cong trĩu xuống, cong sà xuống, rũ xuống
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
지근
【jigeun】
Rất gần.
쩍
【jjeok】
chậc
늘
【neul】
luôn
매작지근하다
【maejakjjigeunhada】
Âm ấm.
Xem thêm

Chi tiết từ

늘쩍지근하다 / neuljjeokjjigeunhada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Cảm thấy mệt mỏi, rã rời.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

늘쩍지근하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới