한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
늘쩍지근하다
[ neuljjeokjjigeunhada ]
cảm thấy mệt mỏi, rã rời.
Các từ gợi ý
늘다
【neulda】
giãn ra, phình ra, nở ra
-는다면
【-neundamyeon】
nếu nói là, nếu bảo là
-는다고
【-neundago】
nghe nói… phải không?
늘어지다
【neureojida】
giãn ra, chảy ra, dài ra, rũ xuống
늘어나다
【neureonada】
tăng lên
느지막하다
【neujimakada】
chậm trễ, trễ
늘어서다
【neureoseoda】
xếp hàng dài
늘어놓다
【neureonota】
bày biện, bày ra, trải ra
휘늘어지다
【hwineureojida】
cong trĩu xuống, cong sà xuống, rũ xuống
늙은이
【neulgeuni】
người già, cụ già
늘어뜨리다
【neureotteurida】
xõa xuống, buông xuống
지근
【jigeun】
Rất gần.
쩍
【jjeok】
chậc
늘
【neul】
luôn
매작지근하다
【maejakjjigeunhada】
Âm ấm.
Xem thêm
Chi tiết từ
늘쩍지근하다 / neuljjeokjjigeunhada /
Cảm thấy mệt mỏi, rã rời.
Từ điển mở
Châu Hằng
Thành viên
Thường dùng để miêu tả thời tiết
14:47 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Nóng bức
14:47 21-07-2026
Bình Xuân
Thành viên
Khó chịu
14:47 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý