한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
능라
[ neungna ]
lụa dày và mỏng.
Chi tiết từ
능라 / neungna /
Lụa dày và mỏng.
Từ liên quan:
옥배 누거 최산 금춘 은적 유견 저포 왕화 송백 흑송 소옥 길서 철채 빈례 증병 채단 복거 송동 손우 족편
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
khả năng
14:21 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
năng lực
14:21 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường dùng trong giáo dục
14:21 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý