한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
능수버들
[ neungsubeodeul ]
[식물학] cành liễu Hàn Quốc.
Chi tiết từ
능수버들 / neungsubeodeul /
[식물학] cành liễu Hàn Quốc.
Từ liên quan:
배롱나무 산벚나무 쥐똥나무 아까시나무 산철쭉 원추리 두릅나무 물봉선 생강나무 삼수갑산 병아리꽃나무 갈참나무 새우난초 산초나무 붉가시나무 얼레지 팥배나무 대추나무 덩굴식물 종가시나무
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
cây liễu
17:54 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
cây có lá mảnh
17:54 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
thường thấy ở ven sông
17:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý