JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

능수버들
[ neungsubeodeul ]
[식물학] cành liễu Hàn Quốc.

Chi tiết từ

능수버들 / neungsubeodeul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[식물학] cành liễu Hàn Quốc.

Từ liên quan:

배롱나무 산벚나무 쥐똥나무 아까시나무 산철쭉 원추리 두릅나무 물봉선 생강나무 삼수갑산 병아리꽃나무 갈참나무 새우난초 산초나무 붉가시나무 얼레지 팥배나무 대추나무 덩굴식물 종가시나무

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

능수버들ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới