한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
능청거리다
[ neungcheonggeorida ]
lắc lư, đu đưa.
Các từ gợi ý
거리
【geori】
con phố
능청
【neungcheong】
sự lừa đảo, sự lừa dối, sự mưu mô
능청스럽다
【neungcheongseureoptta】
tinh quái, ranh mãnh
벌렁거리다
【beolreonggeorida】
phập phồng, run rẩy
간들거리다
【gandeulgeorida】
thổi nhè nhẹ, thổi dìu dịu
벙글거리다
【beonggeulgeorida】
cười tươi, nhoẻn miệng cười
하늘거리다
【haneulgeorida】
lật phật, lơ phơ, phất phơ
우물거리다
【umulgeorida】
nói lầm bầm, nói lắp bắp
말랑거리다
【malranggeorida】
mềm và dẻo, mềm mềm
대롱거리다
【daeronggeorida】
lúc lắc, đu đưa, lòng thòng
헐렁거리다
【heolreonggeorida】
không chặt, lùng thùng, lỏng lẻo
뚱땅거리다
【ttungttanggeorida】
xập xình, chát bùm, bùm bùm, chan chát, cồng cộc
쌔근거리다
【ssaegeungeorida】
thở hổn hển, thở phì phò
어른거리다
【eoreungeorida】
Chập chờn
지분거리다
【jibungeorida】
quấy rối, quấy rầy, chòng ghẹo
Xem thêm
Chi tiết từ
능청거리다 / neungcheonggeorida /
Lắc lư, đu đưa.
Lừa đảo.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nói dối một cách khéo léo
18:32 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
thể hiện sự giả nai
18:32 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
lừa lọc một cách tinh vi
18:32 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý