JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

늦-
[ neut- ]
trễ, muộn

Các từ gợi ý

늦다
【neuttta】
muộn, trễ
늦추위
【neutchuwi】
cái rét cuối mùa đông
늦바람
【neutpparam】
cơn gió đêm
늦더위
【neuttteowi】
cái nóng cuối hè
늦잠
【neutjjam】
sự ngủ dậy muộn
밤늦다
【bamneuttta】
khuya
-리-
【-ri-】
chắc là, có lẽ
담대
【dam-】
táo bạo, liều lĩnh, gan dạ, dũng cảm, bất khuất, can đảm.
늦여름
【neunnyeoreum】
cuối hè, cuối hạ
늦둥이
【neutttungi】
đứa con đẻ muộn, mụn con muộn mằn
늦장
【neutjjang】
lề mề, chậm chạp
늦장마
【neutjjangma】
mùa mưa muộn.
늦어도
【neudeodo】
Dù muộn, có muộn đi nữa.
늦배
【neutppae】
(짐승의) con non đẻ muộn.
늦복
【neutppok】
vận may muộn mằn.
Xem thêm

Chi tiết từ

늦- / neut- /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
phụ tố
icon Jaemy dictionary
Trễ, muộn
'늦은'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'muộn'.
icon Jaemy dictionary
Trễ, muộn
'늦게'의 뜻을 더하는 접두사.
Tiền tố thêm nghĩa 'một cách muộn màng'.

Từ trái nghĩa:

올-

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

늦-ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới