한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
니트웨어
[ niteuweeo ]
hàng dệt kim.
Chi tiết từ
니트웨어 / niteuweeo /
Hàng dệt kim.
Từ liên quan:
질샌더 아노락 페플럼 다운재킷 레인코트 기성복 올젠 캐시미어 피케셔츠 모헤어 파스텔컬러 페이크퍼 드레이프 테일러드 에스파드리유 터틀넥 시어서커 벨로아 포플린 코즈메틱
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Quần áo len
18:58 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
Thời trang mùa đông
18:58 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
Thường mặc khi thời tiết lạnh
18:58 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý