JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

님
[ nim ]
ngài, ông, bà, anh, chị

Các từ gợi ý

마나님
【mananim】
mananim; quý bà, bà
하나님
【hananim】
Chúa trời
샌님
【saennim】
sennim; thầy, tiên sinh
하느님
【haneunim】
ông trời
도련님
【doryeonnim】
cậu thanh niên, chàng trai
손님
【sonnim】
vị khách
선생님
【seonsaengnim】
(남자) thầy giáo, (여자) cô giáo
선생님
【seonsaengnim】
thầy giáo, cô giáo
아드님
【adeunim】
cậu nhà, con trai (của ai đó)
부처님
【bucheonim】
đức Phật
따님
【ttanim】
tiểu thư, con gái
할머님
【halmeonim】
bà nội, bà
주님
【junim】
Đức Chúa
해님
【haenim】
ông mặt trời
노마님
【nomanim】
Nomanim; quý bà
Xem thêm

Chi tiết từ

님 / nim /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Ngài, ông, bà, anh, chị
그 사람을 높여 이르는 말.
Từ đề cao người đó.
icon Jaemy dictionary
(경칭) (vĩ tố, gắn sau nghề nghiệp chức vụ để biểu thị sự kính trọng) quý ông, ngài (남자)
icon Jaemy dictionary
Quý cô (미혼여자)
icon Jaemy dictionary
Quý bà (부인).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

임금님

đức vua; (호칭) ông, ngài.

icon Jaemy dictionary

사장님

ngài giám đốc

icon Jaemy dictionary

선생님

ông, thầy giáo; giáo viên (학교)

Từ liên quan:

길벗 은설 평상심

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

님ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới