JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

닢
[ nip ]
Nip; lá, manh, cái, bao, đồng

Các từ gợi ý

피천한닢없다
【picheonhannibeopda】
không có một xu dính túi.

Chi tiết từ

닢 / nip /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Nip; lá, manh, cái, bao, đồng
동전, 가마니, 멍석 등의 납작한 물건을 세는 단위.
Đơn vị đếm đồ vật dẹt như tiền xu, bao tải, thảm rơm v.v...
icon Jaemy dictionary
Túi.

Từ liên quan:

엽전 동전 은전 삼씨 지전 탁잔 정포 벼루 시여 목어 열둘 향불 검불 소저 차표 열셋 전숙 허심 푼돈 잔돈

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

닢ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới