한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다관
[ dagwan ]
ấm trà.
Chi tiết từ
다관 / dagwan /
Ấm trà.
Từ liên quan:
원덩 화뎬 철채 쉰양 승반 비양 장쯔 시칭 백랍 룽안 상청 시수이 칭안 뿔잔 채반 황차 화안 중탕 백차 두엄
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Chai trà
15:17 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
Bình đựng trà
15:17 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
Thường dùng trong văn hóa trà
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý