JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다년
[ danyeon ]
trong nhiều năm.

Các từ gợi ý

다년간
【danyeongan】
trong nhiều năm
단연
【danyeon】
cai thuốc lá.
단연
【danyeon】
một cách dứt khoát, một cách chắc chắn
다년생
【danyeonsaeng】
cây lâu năm
단연코
【danyeonko】
một cách dứt khoát, một cách chắc chắn
단연히
【danyeonhi】
một cách dứt khoát, một cách chắc chắn

Chi tiết từ

다년 / danyeon /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trong nhiều năm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

다년생 식물

cây cổ thụ.

icon Jaemy dictionary

다년간

sự trường cửu, tính chất sống lâu năm.

Từ liên quan:

계약 간의

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다년ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới