한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
다니다
[ danida ]
lui tới
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
-다니
【-dani】
à, ư
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
돌아다니다
【doradanida】
đi loanh quanh
뛰어다니다
【ttwieodanida || ttwiyeodanida】
chạy quanh, chạy khắp
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
기어 다니다
【gieo danida】
Bò, trườn.
-다니요
【-daniyo】
cơ à?
찾아다니다
【chajadanida】
đi tìm
날아다니다
【naradanida】
bay khắp nơi, bay lung tung
단일
【danil】
sự đơn nhất
Xem thêm
Chi tiết từ
다니다 / danida /
động từ






Lui tới
어떤 곳에 계속하여 드나들다.
Liên tục vào ra nơi nào đó.
Ghé qua
일이 있어 어떤 곳에 들르다.
Có việc nên ghé vào nơi nào đó.
Lđi làm, đi học
직장이나 학교 등의 기관을 정기적으로 오고 가다.
Định kì đến các cơ quan như nơi làm việc hay trường học…
Đi
이리저리 오고 가다.
Lui tới nơi này nơi kia.
Đi qua đi lại
어떤 곳을 지나가고 지나오고 하다.
Đi qua đi lại ở một nơi nào đó.
(Xe cộ, tàu thuyền) chạy, (máy bay) bay
교통수단이 정해진 길로 오고 가다.
Phương tiện giao thông đi đi lại lại theo con đường đã định.
Đi
어떤 목적으로 가지고 왔다 갔다 하다.
Lui tới với mục đích nào đó.
(왕복) đi tới đi lui, đi qua đi lại
(배, 기차 따위가)
(통근, 통학) sự có mặt, sự đi làm thường xuyên(통근)
자주 다니다
Thường xuyên lui tới
학교에 다니다
Đi học
회사에 다니다
Đi làm
Từ liên quan:
돌아다니다 떠돌다 지나다니다 걸어가다 방황하다 기웃거리다 이곳저곳 생활하다 헤매다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đi lại
16:22 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
thường xuyên ghé thăm
16:22 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
dùng trong cuộc sống hàng ngày
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý