JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

다니다
[ danida ]
lui tới

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
-다니
【-dani】
à, ư
-ㄴ다니
【-ㄴdani】
đấy, sao
나다니다
【nadanida】
đi lòng vòng, đi lang thang
돌아다니다
【doradanida】
đi loanh quanh
뛰어다니다
【ttwieodanida || ttwiyeodanida】
chạy quanh, chạy khắp
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
기어 다니다
【gieo danida】
Bò, trườn.
-다니요
【-daniyo】
cơ à?
찾아다니다
【chajadanida】
đi tìm
날아다니다
【naradanida】
bay khắp nơi, bay lung tung
단일
【danil】
sự đơn nhất
Xem thêm

Chi tiết từ

다니다 / danida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Lui tới
어떤 곳에 계속하여 드나들다.
Liên tục vào ra nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ghé qua
일이 있어 어떤 곳에 들르다.
Có việc nên ghé vào nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
Lđi làm, đi học
직장이나 학교 등의 기관을 정기적으로 오고 가다.
Định kì đến các cơ quan như nơi làm việc hay trường học…
icon Jaemy dictionary
Đi
이리저리 오고 가다.
Lui tới nơi này nơi kia.
icon Jaemy dictionary
Đi qua đi lại
어떤 곳을 지나가고 지나오고 하다.
Đi qua đi lại ở một nơi nào đó.
icon Jaemy dictionary
(Xe cộ, tàu thuyền) chạy, (máy bay) bay
교통수단이 정해진 길로 오고 가다.
Phương tiện giao thông đi đi lại lại theo con đường đã định.
icon Jaemy dictionary
Đi
어떤 목적으로 가지고 왔다 갔다 하다.
Lui tới với mục đích nào đó.
icon Jaemy dictionary
(왕복) đi tới đi lui, đi qua đi lại
icon Jaemy dictionary
(배, 기차 따위가)
icon Jaemy dictionary
(통근, 통학) sự có mặt, sự đi làm thường xuyên(통근)
icon Jaemy dictionary
자주 다니다
icon Jaemy dictionary
Thường xuyên lui tới
icon Jaemy dictionary
학교에 다니다
icon Jaemy dictionary
Đi học
icon Jaemy dictionary
회사에 다니다
icon Jaemy dictionary
Đi làm

Từ liên quan:

돌아다니다 떠돌다 지나다니다 걸어가다 방황하다 기웃거리다 이곳저곳 생활하다 헤매다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

다니다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới